business partner

/ˈbɪznɪs ˈpɑrtnər/
Danh từ
  1. Một đối tác trong bối cảnh kinh doanh (trái ngược với một đối tác theo nghĩa mối quan hệ cá nhân).
    A partner in a business context (as opposed to a partner in the sense of a personal relationship).
    Từ đồng nghĩa:partner
🎬 Nghe “business partner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish